Lương Tiến Dũng
08/10/2026 21:55

Thế giới 10–20 năm tới: Liên minh quân sự hay liên minh công nghệ?

8 phút đọcTrung cấp

Gần đây, khi theo dõi cuộc cạnh tranh về trí tuệ nhân tạo (AI), chip bán dẫn và hạ tầng tính toán, tôi chú ý đến một hiện tượng: các quốc gia không chỉ tìm kiếm đối tác để bảo đảm an ninh, thương mại hay năng lượng, mà còn để cùng phát triển AI và những công nghệ nền tảng.

Hợp tác công nghệ giữa Hoa Kỳ với các nước vùng Vịnh, Nhật Bản, cùng những nỗ lực xây dựng năng lực AI độc lập của châu Âu khiến tôi suy nghĩ: phải chăng bên cạnh các liên minh quân sự truyền thống, một dạng liên kết mới đang hình thành, dựa trên khả năng tiếp cận và làm chủ trí tuệ nhân tạo?

Trong thế kỷ XX, bản đồ quyền lực thế giới được định hình chủ yếu bởi địa lý, quân sự và ý thức hệ. NATO ra đời năm 1949 trên cơ sở cam kết phòng thủ tập thể. Nhưng khi AI trở thành hạ tầng thiết yếu của kinh tế, khoa học và quốc phòng, liệu các quốc gia cùng sử dụng chip, điện toán đám mây, dữ liệu và mô hình AI có thể ngày càng gắn bó với nhau, ngay cả khi không thuộc cùng một liên minh quân sự? NATO

Công nghệ đang tạo ra một dạng địa lý mới

Trong lịch sử, các quốc gia thường liên kết vì cùng đối mặt với nguy cơ an ninh, chia sẻ biên giới, tuyến hàng hải hoặc lợi ích chiến lược. Núi, biển, eo biển và khoảng cách địa lý ảnh hưởng sâu sắc đến việc lựa chọn đối tác.

AI tạo ra một không gian kết nối khác. Một quốc gia có thể đặt trung tâm dữ liệu ở nước này, mua chip từ nước khác, sử dụng mô hình AI của nước thứ ba và nguồn năng lượng từ nước thứ tư. Những quan hệ ấy hình thành một bản đồ công nghệ không nhất thiết trùng với bản đồ địa chính trị. Khoảng cách địa lý vẫn quan trọng, nhưng khoảng cách về năng lực tính toán có thể trở thành một dạng khoảng cách chiến lược mới.

Từ liên minh quân sự đến mạng lưới năng lực tính toán

Liên minh quân sự dựa trên cam kết bảo vệ an ninh của nhau. Một mạng lưới hợp tác tính toán có thể dựa trên việc cùng đầu tư trung tâm dữ liệu, chia sẻ năng lực xử lý AI, bảo đảm nguồn cung chip, phối hợp nghiên cứu và thiết lập tiêu chuẩn công nghệ.

Một bên bảo vệ khả năng tồn tại; bên kia có thể góp phần quyết định tốc độ phát triển. Nếu trong thế kỷ XX, khả năng tiếp cận dầu mỏ ảnh hưởng đến sức mạnh quốc gia, thì trong thế kỷ XXI, quyền tiếp cận năng lực tính toán có thể trở thành một lợi ích chiến lược tương tự. Tuy vậy, các mạng lưới hợp tác công nghệ hiện nay chưa có những cam kết ràng buộc như NATO. Gọi chúng là “liên minh” ở thời điểm này nên được hiểu như một giả thuyết về xu hướng, không phải một cấu trúc đã hoàn chỉnh.

Chip, năng lượng và dữ liệu là những sợi dây liên kết mới

Trong thế giới công nghiệp, dầu mỏ vận hành nhà máy và phương tiện. Trong thế giới AI, điện năng, chip tiên tiến và dữ liệu vận hành những hệ thống trí tuệ ngày càng phức tạp.

Một quốc gia giàu năng lượng nhưng thiếu công nghệ có thể liên kết với quốc gia sở hữu chip và mô hình AI. Một nước có đội ngũ nghiên cứu xuất sắc nhưng thiếu vốn có thể hợp tác với những trung tâm tài chính lớn. Sức mạnh vì thế không chỉ đến từ những gì một quốc gia sở hữu, mà còn từ vị trí của quốc gia ấy trong mạng lưới kết nối các nguồn lực chiến lược.

Những chuyển động hiện nay gợi ra hướng đi đó: Hoa Kỳ và UAE công bố hợp tác về AI cùng hạ tầng trung tâm dữ liệu; Nhật Bản đặt mục tiêu củng cố hệ sinh thái bán dẫn, trung tâm dữ liệu và AI tạo sinh; còn Liên minh châu Âu thúc đẩy các AI Gigafactories nhằm mở rộng năng lực tính toán của khu vực. Đây là các sáng kiến hợp tác và đầu tư công nghệ, chưa đồng nghĩa với một liên minh chính trị thống nhất. Nhà Trắng · Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản · Ủy ban châu Âu

Tập đoàn công nghệ ngày càng có vai trò trong quyền lực quốc tế

Trước đây, liên minh chủ yếu được hình thành qua đàm phán giữa các chính phủ. Nhưng khi một số tập đoàn kiểm soát nền tảng điện toán đám mây, chip AI và những mô hình trí tuệ phục vụ hàng trăm triệu người, quyết định đầu tư của họ có thể ảnh hưởng đến năng lực phát triển của nhiều quốc gia.

Điều đó không có nghĩa doanh nghiệp thay thế nhà nước. Quan hệ quốc tế có thể ngày càng mang tính đa tầng: chính phủ hợp tác với chính phủ, doanh nghiệp liên kết với doanh nghiệp, còn các mạng lưới nghiên cứu kết nối xuyên biên giới. Một quốc gia có thể thuộc một liên minh an ninh, đồng thời tham gia nhiều hệ sinh thái công nghệ khác nhau.

Không nhất thiết hình thành hai khối công nghệ đối lập

AI không phải một hệ thống đơn nhất. Một quốc gia có thể sử dụng chip từ nhiều nhà cung cấp, mô hình AI mở và đóng, các nền tảng điện toán khác nhau và những tiêu chuẩn quốc tế đa dạng.

Bởi vậy, tương lai có thể là nhiều mạng lưới công nghệ vừa cạnh tranh vừa phụ thuộc lẫn nhau. Một nước hợp tác với đối tác này về bán dẫn, đối tác khác về năng lượng và đối tác thứ ba về nghiên cứu AI. Khả năng kết nối giữa các hệ sinh thái, thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào một hệ thống, có thể trở thành lợi thế chiến lược.

Quyền lực có thể phụ thuộc vào khả năng huy động trí tuệ

Trong lịch sử, một liên minh mạnh thường được đánh giá qua dân số, quy mô kinh tế, quân đội và nguồn lực vật chất. Nhưng nếu AI có thể khuếch đại năng lực nghiên cứu, sản xuất, quản trị và đổi mới sáng tạo, một mạng lưới các quốc gia cùng chia sẻ năng lực tính toán có thể tạo ra sức mạnh lớn hơn tổng năng lực riêng lẻ của từng thành viên.

Khi ấy, câu hỏi không chỉ là một quốc gia có bao nhiêu máy bay, tàu chiến hay nhà máy, mà còn là quốc gia ấy có thể huy động bao nhiêu năng lực trí tuệ, từ đâu và với mức độ tự chủ như thế nào. Liên kết công nghệ có thể trở thành một phương thức khuếch đại sức mạnh tập thể.

Hai bản đồ quyền lực sẽ chồng lên nhau

Có lẽ không nên đặt địa chiến lược và địa công nghệ thành hai lựa chọn loại trừ nhau. Địa lý không biến mất khi Internet xuất hiện. Quân sự không mất vai trò khi kinh tế toàn cầu hóa. Và liên kết công nghệ khó có thể thay thế hoàn toàn những cam kết an ninh truyền thống.

Nhưng lịch sử cho thấy, mỗi khi xuất hiện một nguồn lực mới quyết định sức mạnh, cấu trúc quan hệ giữa các quốc gia lại thay đổi. Nếu thế kỷ XX chứng kiến các liên minh hình thành quanh lãnh thổ, an ninh và năng lượng, thì thế kỷ XXI có thể chứng kiến những mạng lưới liên kết ngày càng chặt chẽ quanh chip, dữ liệu, điện năng và trí tuệ nhân tạo.

Điều khiến tôi suy nghĩ nhất là: liệu bản đồ quyền lực thế giới trong 10–20 năm tới sẽ được vẽ bằng những đường biên giới và liên minh quân sự, hay còn bằng những dòng chảy vô hình của năng lực tính toán và trí tuệ?

Và nếu hai bản đồ ấy không hoàn toàn trùng nhau, liệu quốc gia có lợi thế lớn nhất sẽ là quốc gia thuộc liên minh quân sự mạnh nhất, quốc gia sở hữu công nghệ tiên tiến nhất, hay quốc gia có khả năng kết nối nhiều hệ sinh thái mà vẫn giữ được quyền tự chủ?

Có lẽ trong 10–20 năm tới, câu hỏi quan trọng không chỉ là “Quốc gia nào đứng cùng quốc gia nào?”, mà còn là “Trí tuệ của thế giới đang được tạo ra ở đâu, vận hành trên hạ tầng của ai và phục vụ những mục tiêu nào?”

Nguồn

Hoàng Anh Tuấn

← Tất cả bài viết